Ngữ pháp tiếng Nhật
~も相まって nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~も相まって nghĩa là cộng hưởng với…, kết hợp với… (nên càng…).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | N + も相まって N + と + N + が相まって |
| Romaji | moaimatte |
| Nghĩa | cộng hưởng với…, kết hợp với… (nên càng…) |
Cách nối
| Danh từ (kinh tế) | 円安 + も相まって |
|---|---|
| Danh từ (thời tiết) | 好天 + も相まって |
Cách dùng
Nêu A cộng hưởng với yếu tố khác tạo ra kết quả mạnh hơn. Rất trang trọng, văn viết.
- 「~も相まって」 = A cộng hưởng với các yếu tố khác, khiến kết quả càng rõ rệt.
- Nhấn sự CỘNG HƯỞNG (nhiều yếu tố cùng tác động), không phải nguyên nhân đơn lẻ.
- Rất trang trọng — hay gặp trong tin tức, báo cáo phân tích.
Ví dụ
好天も相まって、会場は大勢の人でにぎわった。
Cộng thêm thời tiết đẹp, hội trường đông nghịt người.
円安も相まって、訪日客の数が急増した。
Cộng hưởng với đồng yên yếu, lượng khách tới Nhật tăng vọt.
Cần nhớ
- Cần có yếu tố khác đi kèm.
- Vế sau là kết quả được khuếch đại.
Lỗi hay gặp
-
Sai好天も相まって、雨が降った。
Cộng hưởng với trời đẹp, trời đã đổ mưa.
Đúng好天も相まって、来場者が増えた。
Vế sau phải là kết quả ĐƯỢC KHUẾCH ĐẠI bởi A, không mâu thuẫn với A.
-
Sai好天が相まって、にぎわった。
Cộng hưởng với trời đẹp, nơi đó trở nên nhộn nhịp.
Đúng好天も相まって、にぎわった。
Dạng một yếu tố dùng 「も相まって」; dùng 「が」 thì phải là 「AとBが相まって」.
Mẹo khi ôn thi
- 「も相まって」 = cộng hưởng với các yếu tố khác → kết quả mạnh hơn; văn viết.