Ngữ pháp tiếng Nhật
~とも~とも nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~とも~とも nghĩa là chẳng nói là… mà cũng chẳng nói là… (không tỏ thái độ nào).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | 語 + とも + 語 + とも + ~ない |
| Romaji | tomo tomo |
| Nghĩa | chẳng nói là… mà cũng chẳng nói là… (không tỏ thái độ nào) |
Cách nối
| Danh từ | はい + とも + いいえ + とも |
|---|---|
| Danh/Tính từ | いい + とも + 悪い + とも |
Cách dùng
Đi với vế PHỦ ĐỊNH: không đưa ra bên nào trong hai khả năng — không rõ ràng, lấp lửng.
- 「~とも~とも」 hầu như luôn đi với PHỦ ĐỊNH ở cuối: “chẳng nói A mà cũng chẳng nói B” — tức không tỏ rõ thái độ.
- Hay gặp cùng 「言わない/答えない/つかない」: 「いいとも悪いとも言わない」.
- Khác 「~にせよ~にせよ」 (dù A hay B thì cũng…): 「とも~とも」 nhấn sự KHÔNG rõ ràng.
Ví dụ
彼は行くとも行かないとも言わなかった。
Anh ấy chẳng nói là đi, mà cũng chẳng nói là không đi.
その案がいいとも悪いとも判断がつかない。
Phương án đó tốt hay dở tôi cũng không phán đoán nổi.
Cần nhớ
- Vế sau BẮT BUỘC phủ định.
- Cụm hay dùng: 「なんとも言えない」.
Lỗi hay gặp
-
Sai彼は行くとも行かないとも言った。
Anh ấy chẳng nói là đi mà cũng chẳng nói là không đi.
Đúng彼は行くとも行かないとも言わなかった。
「~とも~とも」 đi với vế PHỦ ĐỊNH (không nói bên nào), không dùng với câu khẳng định.
-
Sai雨とも雪とも、試合をする。
Dù mưa hay tuyết thì vẫn thi đấu.
Đúng雨であれ雪であれ、試合をする。
Ý “dù A hay B thì cũng…” dùng 「であれ~であれ」; 「とも~とも」 nhấn không tỏ thái độ + phủ định.
Mẹo khi ôn thi
- 「とも~とも」 + PHỦ ĐỊNH = chẳng nói bên nào (lấp lửng); hay đi với 言わない/判断がつかない.