Ngữ pháp tiếng Nhật

~というか~というか nghĩa là gì? Ngữ pháp N1

~というか~というか nghĩa là nói là… thì cũng đúng, mà nói là… cũng đúng (lưỡng lự khi diễn đạt).

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
Cấu trúc語・普通形 + というか + 語・普通形 + というか
Romajitoiuka toiuka
Nghĩanói là… thì cũng đúng, mà nói là… cũng đúng (lưỡng lự khi diễn đạt)

Cách nối

Danh từ趣味 + というか + 仕事 + というか
Tính từ無礼 + というか + 率直 + というか

Cách dùng

Nêu hai cách diễn đạt đều chưa thật khớp, rồi chốt lại một nhận xét chung. Khẩu ngữ.

  • 「~というか~というか」 nêu hai cách gọi/mô tả mà cách nào cũng chưa thật đúng, rồi chốt bằng một nhận xét (thường mở đầu 「とにかく」).
  • Thể hiện sự LƯỠNG LỰ trong diễn đạt của người nói, không phải liệt kê hai sự vật.
  • Khẩu ngữ; hay dùng khi nhận xét về tính cách/ấn tượng.

Ví dụ

  • Bảo anh ấy thô lỗ cũng được, thẳng tính cũng được — nói chung là người nói toạc.

  • Vị này nói ngọt cũng không hẳn, đắng cũng không hẳn — cảm giác lạ lắm.

Cần nhớ

  • Thường kết bằng 「とにかく~」.
  • Hai vế là hai CÁCH GỌI cho cùng một đối tượng.

Lỗi hay gặp

  • Sai朝(あさ)ご飯(はん)はパンというかご飯(はん)というか、食(た)べます。

    Bữa sáng tôi ăn bánh mì hoặc cơm.

    Đúng朝(あさ)ご飯(はん)はパンかご飯(はん)を食(た)べます。

    「というか」 nêu hai CÁCH GỌI cùng một thứ (lưỡng lự diễn đạt), không dùng để chọn giữa hai món.

  • Sai彼(かれ)は親切(しんせつ)というか。

    Nói anh ấy tốt bụng thì cũng đúng, mà nói là hay xen vào chuyện người khác cũng đúng.

    Đúng彼(かれ)は親切(しんせつ)というかお節介(せっかい)というか、よく世話(せわ)を焼(や)く。

    Phải đi THÀNH CẶP và có vế chốt phía sau.

Mẹo khi ôn thi

  • 「というか~というか」 = lưỡng lự giữa hai cách gọi CÙNG một đối tượng; hay chốt bằng 「とにかく」.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N1 →