Ngữ pháp tiếng Nhật

~ながらに nghĩa là gì? Ngữ pháp N1

~ながらに nghĩa là ngay từ khi/vẫn trong trạng thái.

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
Cấu trúcN/Vます bỏ ます + ながらに
Romajinagarani
Nghĩangay từ khi/vẫn trong trạng thái

Cách nối

Cách nốiN/Vます bỏ ます + ながらに

Cách dùng

Giữ nguyên trạng thái đó suốt: từ lúc sinh ra, vừa khóc vừa nói, theo lối xưa. Học theo cụm cố định.

  • 「~ながらに」 = trong trạng thái ấy mà. Các cụm gần như cố định: 生まれながらに(bẩm sinh)・涙ながらに(vừa khóc vừa)・昔ながらの(như xưa)・居ながらにして(ngồi yên một chỗ mà).
  • Bổ nghĩa danh từ dùng 「ながらの」: 「昔ながらの方法」「生まれながらの才能」.
  • Đừng lẫn với 「~ながら(も)」 nghịch tiếp (“tuy… nhưng”): 「知っていながら黙っていた」. Cùng chữ 「ながら」 nhưng khác hẳn chức năng.

Ví dụ

  • Anh ấy có tài âm nhạc bẩm sinh.

  • Họ làm bằng phương pháp truyền thống như xưa.

Cần nhớ

  • Nối gốc ます hoặc danh từ: 「生まれながらに」, không phải 「生まれるながらに」.
  • Danh sách cụm rất ngắn — nhớ nguyên cụm thay vì tự ghép.

Lỗi hay gặp

  • Sai生(う)まれるながらに才能(さいのう)がある。

    Đúng生(う)まれながらに才能(さいのう)がある。

    Động từ nối bằng gốc ます: 生まれます → 生まれながらに.

Mẹo khi ôn thi

  • 「ながらに」 = giữ nguyên trạng thái (生まれながらに・涙ながらに); định ngữ 「ながらの」.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N1 →