Ngữ pháp tiếng Nhật
~にもまして nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~にもまして nghĩa là hơn cả; hơn trước.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | N + にもまして |
| Romaji | nimomashite |
| Nghĩa | hơn cả; hơn trước |
Cách nối
| Cách nối | N + にもまして |
|---|
Cách dùng
So sánh với một mốc vốn ĐÃ CAO và nói rằng nay còn hơn thế. Nhấn mức độ vượt trội.
- 「Nにもまして」 = còn hơn cả N. Mấu chốt: N đã ở mức cao sẵn — 「去年にもまして暑い」 hàm ý năm ngoái vốn đã nóng.
- Ba cụm hay gặp: 「以前にもまして」(hơn trước nhiều)・「何にもまして」(hơn hết thảy)・「いつにもまして」(hơn mọi khi).
- Khác 「より」 (so sánh trung tính): 「去年より暑い」 chỉ nói hơn, không hàm ý năm ngoái đã nóng.
Ví dụ
今年は去年にもまして暑い。
Năm nay nóng hơn cả năm ngoái.
今日はいつにもまして元気そうだ。
Hôm nay trông anh ấy khỏe hơn mọi khi.
Cần nhớ
- Không ghép với 「より」: 「去年にもまして」, không phải 「去年よりもまして」.
- N phải là mốc vốn đã ở mức cao.
Lỗi hay gặp
-
Sai去年よりもまして暑い。
Đúng去年にもまして暑い。
Mẫu cố định dùng にもまして.
Mẹo khi ôn thi
- 「にもまして」 = hơn cả cái vốn đã cao; đừng ghép với 「より」.