Ngữ pháp tiếng Nhật
~ずくめ nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~ずくめ nghĩa là toàn là; đầy một loại.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | N + ずくめ |
| Romaji | zukume |
| Nghĩa | toàn là; đầy một loại |
Cách nối
| Cách nối | N + ずくめ |
|---|
Cách dùng
Xung quanh toàn một thứ, không lẫn thứ khác. Khác hai hậu tố cùng họ ở chỗ nội dung ĐƯỢC PHÉP tốt.
- 「N+ずくめ」 = toàn là N. Danh từ đi kèm hạn chế: 黒ずくめ・いいことずくめ・ごちそうずくめ・規則ずくめ.
- Đây là điểm phân biệt then chốt với 「まみれ」 (bẩn) và 「だらけ」 (nhiều, thường xấu): 「いいことずくめ」 hoàn toàn tự nhiên, còn 「いいことだらけ」 nghe lạ.
- Nối danh từ trực tiếp và dùng như danh từ: 「黒ずくめの男」「今月はいいことずくめだった」.
Ví dụ
今日は朝からいいことずくめだった。
Hôm nay từ sáng toàn chuyện tốt.
彼は黒ずくめの服を着ていた。
Anh ấy mặc toàn đồ đen.
Cần nhớ
- Không chèn 「の」 trước ずくめ: 「黒ずくめ」, không phải 「黒のずくめ」.
- Danh từ ghép được rất ít — học theo cụm.
Lỗi hay gặp
-
Sai黒のずくめの服。
Đúng黒ずくめの服。
Danh từ nối trực tiếp với ずくめ.
Mẹo khi ôn thi
- 「ずくめ」 = toàn một loại, ĐƯỢC PHÉP tốt (いいことずくめ); khác 「まみれ/だらけ」.