Ngữ pháp tiếng Nhật
~ながらも nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~ながらも nghĩa là tuy… nhưng vẫn….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vます形 + ながらも い形/な形/N + ながらも |
| Romaji | nagaramo |
| Nghĩa | tuy… nhưng vẫn… |
Cách nối
| Tính từ い | 狭い + ながらも |
|---|---|
| Động từ (gốc ます) | 知り + ながらも |
Cách dùng
Nhượng bộ: tuy có A nhưng vẫn B (B trái với điều A gợi ra). Văn viết.
- 「~ながらも」 = tuy A nhưng vẫn B. Chữ 「も」 biến 「ながら」 (vừa…vừa) thành NHƯỢNG BỘ.
- Cụm quen thuộc: 「狭いながらも楽しい我が家」 (nhà tuy chật nhưng vui).
- Khác 「~ながら」 chỉ đồng thời: có 「も」 mới mang nghĩa tương phản.
Ví dụ
狭いながらも、居心地のいい部屋だ。
Phòng tuy chật nhưng vẫn rất dễ chịu.
危険だと知りながらも、彼は現場へ向かった。
Tuy biết là nguy hiểm, anh ấy vẫn lao tới hiện trường.
Cần nhớ
- Vế sau trái với điều A gợi ra.
- Chủ ngữ hai vế phải cùng một chủ thể.
Lỗi hay gặp
-
Sai音楽を聞きながらも、勉強した。
Tôi vừa nghe nhạc vừa học.
Đúng音楽を聞きながら、勉強した。
Hai việc ĐỒNG THỜI dùng 「ながら」; 「ながらも」 mang nghĩa nhượng bộ (tuy…nhưng).
-
Sai狭いながらも、住みにくい。
Tuy chật nhưng vẫn khó ở.
Đúng狭いながらも、住みやすい。
Vế sau phải TRÁI với điều A gợi ra (chật → tưởng khó ở, nhưng lại dễ ở).
Mẹo khi ôn thi
- 「ながらも」 = tuy A nhưng vẫn B (nhượng bộ); khác 「ながら」 (đồng thời).