Kanji

Chữ 黒 (HẮC) nghĩa là gì?

黒 đọc Hán-Việt là HẮC, nghĩa là đen.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việthắc
Âm Onコク
Âm Kunくろ、くろ.ずむ、くろ.い
Số nét11
Bộ thủ chính黒 (hắc)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
hắcÂm On コクÂm Kun くろ、くろ.ずむ、くろ.い
N4 · ước tính theo khung JLPT11 nét

đen

Mẹo nhớ

Thửa ruộng làng (里) bị ngọn lửa bốn chấm (灬) bên dưới hun cho ám khói, sạm tối lại — đây là chữ chỉ 'màu đen'.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Từ ghép tiêu biểu

Từ vựng khác có chữ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.