Từ vựng
黒い (くろい, kuroi) nghĩa là gì?
黒い (くろい, kuroi) trong tiếng Nhật nghĩa là đen.
| Cách đọc | くろい |
|---|---|
| Romaji | kuroi |
| Từ loại | tính từ -i |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
黒いくろい
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkuroi
đen
GenkiGenki 9
- 1tính từ -i đen, màu đenblack
- 2tính từ -i sẫm, ngăm đen (da rám nắng)dark; blackish; sun-tanned (skin)
- 3tính từ -i mờ ám, có dính tội, phi phápsuspicious; criminal; illicit
- 4tính từ -i cáu bẩn, đen sì bồ hóngdarkened and dirty; sooty; covered in dirt
- 5tính từ -i đen tối, độc ác, dạ hiểmevil; wicked; black-hearted
Câu ví dụ
彼の髪は黒いです。
Tóc anh ấy đen.
黒いかばんを持ちます。
Tôi cầm chiếc túi đen.