Kanji
Chữ 館 (QUÁN) nghĩa là gì?
館 đọc Hán-Việt là QUÁN, nghĩa là toà nhà lớn (hội quán, thư viện).
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | quán |
|---|
| Âm On | カン |
|---|
| Âm Kun | やかた、たて |
|---|
| Số nét | 16 |
|---|
| Bộ thủ chính | 食 (thực) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
館quánÂm On カンÂm Kun やかた、たて
N4 · ước tính theo khung JLPT16 nét
toà nhà lớn (hội quán, thư viện)
Mẹo nhớ
Dưới mái nhà (宀) rộng có bộ ăn 食 (đồ ăn) dọn sẵn để tiếp đãi khách quan (官) — đây là chữ 'quán' (toà nhà lớn: hội quán, thư viện).
Từ ghép tiêu biểu
- 図書館としょかんthư viện
- 大使館たいしかんđại sứ quán
- 映画館えいがかんrạp chiếu phim
Từ vựng khác có chữ này
- 旅館りょかんnhà trọ kiểu Nhật (ryokan)
- 美術館びじゅつかんbảo tàng mỹ thuật
- 博物館はくぶつかんbảo tàng
- 休館きゅうかんđóng cửa nghỉ (thư viện, bảo tàng)
- 会館かいかんhội quán, nhà hội họp
- ~館~かんtòa nhà, quán, viện (hậu tố)
- 本館ほんかんtòa nhà chính