Kanji

Chữ 館 (QUÁN) nghĩa là gì?

館 đọc Hán-Việt là QUÁN, nghĩa là toà nhà lớn (hội quán, thư viện).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtquán
Âm Onカン
Âm Kunやかた、たて
Số nét16
Bộ thủ chính食 (thực)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
quánÂm On カンÂm Kun やかた、たて
N4 · ước tính theo khung JLPT16 nét

toà nhà lớn (hội quán, thư viện)

Mẹo nhớ

Dưới mái nhà (宀) rộng có bộ ăn 食 (đồ ăn) dọn sẵn để tiếp đãi khách quan (官) — đây là chữ 'quán' (toà nhà lớn: hội quán, thư viện).

Thứ tự nét · 16 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16

Từ ghép tiêu biểu

Từ vựng khác có chữ này

  • 旅館りょかんnhà trọ kiểu Nhật (ryokan)
  • 美術館びじゅつかんbảo tàng mỹ thuật
  • 博物館はくぶつかんbảo tàng
  • 休館きゅうかんđóng cửa nghỉ (thư viện, bảo tàng)
  • 会館かいかんhội quán, nhà hội họp
  • ~館~かんtòa nhà, quán, viện (hậu tố)
  • 本館ほんかんtòa nhà chính

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.