Kanji

Chữ 曜 (DIỆU) nghĩa là gì?

曜 đọc Hán-Việt là DIỆU, nghĩa là thứ (ngày trong tuần).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtdiệu
Âm Onヨウ
Số nét18
Bộ thủ chính日 (nhật)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
diệuÂm On ヨウ
N4 · ước tính theo khung JLPT18 nét

thứ (ngày trong tuần)

Mẹo nhớ

Mỗi khi mặt trời (日) lên, đôi cánh chim (隹) lại vỗ đánh dấu một ngày mới trôi qua — đây là chữ dùng để gọi tên các 'thứ' trong tuần.

Thứ tự nét · 18 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18

Từ ghép tiêu biểu

Từ vựng khác có chữ này

  • 土曜日どようびthứ Bảy
  • 日曜日にちようびchủ nhật
  • 木曜日もくようびthứ Năm
  • 水曜日すいようびthứ Tư
  • 土曜どようthứ Bảy (dạng rút gọn của 土曜日)
  • 火曜かようthứ Ba (dạng rút gọn của 火曜日)
  • 曜日ようびthứ trong tuần

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.