Kanji

Chữ 餅 (BÍNH) nghĩa là gì?

餅 đọc Hán-Việt là BÍNH, nghĩa là bánh mochi (bánh gạo nếp).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtbính
Âm Onヘイ、ヒョウ
Âm Kunもち、もちい
Số nét14
Bộ thủ chính食 (thực)
bínhÂm On ヘイ、ヒョウÂm Kun もち、もちい
14 nét

bánh mochi (bánh gạo nếp)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.