Kanji

Chữ 辣 (LẠT) nghĩa là gì?

辣 đọc Hán-Việt là LẠT, nghĩa là cay, cay nghiệt, tàn nhẫn (辛辣).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtlạt
Âm Onラツ
Âm Kunから.い
Số nét14
Bộ thủ chính辛 (tân)
lạtÂm On ラツÂm Kun から.い
14 nét

cay, cay nghiệt, tàn nhẫn (辛辣)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.