Kanji

Chữ 餌 (NHỊ) nghĩa là gì?

餌 đọc Hán-Việt là NHỊ, NHĨ, nghĩa là mồi (câu cá, bẫy); thức ăn cho vật nuôi (猫の餌).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtnhị, nhĩ
Âm Onジ、ニ
Âm Kunえ、えば、えさ、もち
Số nét14
Bộ thủ chính食 (thực)
nhị, nhĩÂm On ジ、ニÂm Kun え、えば、えさ、もち
14 nét

mồi (câu cá, bẫy); thức ăn cho vật nuôi (猫の餌)

Thứ tự nét · 15 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15

Từ ghép tiêu biểu

  • 餌えさthức ăn cho vật, mồi

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.