Từ vựng
改革 (かいかく, kaikaku) nghĩa là gì?
改革 (かいかく, kaikaku) trong tiếng Nhật nghĩa là cải cách, đổi mới.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かいかく |
|---|
| Romaji | kaikaku |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkaikaku
cải cách, đổi mới
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ reform; reformation; reorganization
Câu ví dụ
彼は会社の経営改革に着手した。
Anh ấy đã bắt tay vào cải cách quản lý công ty.
政府は教育制度の改革を進めている。
Chính phủ đang thúc đẩy cải cách hệ thống giáo dục.