Từ vựng

革新 (かくしん, kakushin) nghĩa là gì?

革新 (かくしん, kakushin) trong tiếng Nhật nghĩa là đổi mới, cải cách.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかくしん
Romajikakushin
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
かくしん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkakushin

đổi mới, cải cách

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ reform; innovation

Câu ví dụ

  • Công ty đang chú trọng đổi mới công nghệ.

  • Anh ấy có cách suy nghĩ mang tính đổi mới.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.