Kanji

Chữ 障 (CHƯỚNG) nghĩa là gì?

障 đọc Hán-Việt là CHƯỚNG, nghĩa là cản trở, chướng ngại.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtchướng
Âm Onショウ
Âm Kunさわ.る
Số nét14
Bộ thủ chính阜 (phụ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
chướngÂm On ショウÂm Kun さわ.る
N1 · ước tính theo khung JLPT14 nét

cản trở, chướng ngại

Mẹo nhớ

Bờ đất ⻖ và tấm chương 章 (đứng 立 trên nhật 日, thêm nét thập 十) chắn lối, gây CẢN TRỞ.

Thứ tự nét · 14 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14

Từ ghép tiêu biểu

  • 故障こしょうhỏng hóc, trục trặc (máy móc)
  • 障るさわるgây hại, ảnh hưởng; cản trở
  • 障子しょうじcửa trượt giấy kiểu Nhật
  • 障害しょうがいtrở ngại; khuyết tật

Từ vựng khác có chữ này

  • 保障ほしょうsự bảo đảm, bảo hộ
  • 気障きざlàm bộ, kiểu cách, tự phụ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.