Kanji

Chữ 閥 (PHIỆT) nghĩa là gì?

閥 đọc Hán-Việt là PHIỆT, nghĩa là phe cánh, bè phái; dòng dõi.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtphiệt
Âm Onバツ
Số nét14
Bộ thủ chính門 (môn)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
phiệtÂm On バツ
N1 · ước tính theo khung JLPT14 nét

phe cánh, bè phái; dòng dõi

Mẹo nhớ

Nhóm người chinh phạt 伐 cùng canh một cổng 門, kết thành PHE CÁNH, DÒNG DÕI.

Thứ tự nét · 14 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.