Từ vựng
障る (さわる, sawaru) nghĩa là gì?
障る (さわる, sawaru) trong tiếng Nhật nghĩa là gây hại, ảnh hưởng; cản trở.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | さわる |
|---|
| Romaji | sawaru |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsawaru
gây hại, ảnh hưởng; cản trở
- 1động từ nhóm 1 · tự động từ to be harmful to; to hinder; to interfere with
Câu ví dụ
夜更かしは体に障る。
Thức khuya có hại cho cơ thể.
気に障ることを言ってしまった。
Tôi đã lỡ nói điều khiến người khác khó chịu.