Từ vựng

酒 (さけ, sake) nghĩa là gì?

酒 (さけ, sake) trong tiếng Nhật nghĩa là rượu, sake.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさけ
Romajisake
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
さけ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsake

rượu, sake

  1. 1danh từ alcohol; sake

Câu ví dụ

  • Tối nào bố tôi cũng uống rượu.

  • Tôi hoàn toàn không uống được rượu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.