Từ vựng

酒場 (さかば, sakaba) nghĩa là gì?

酒場 (さかば, sakaba) trong tiếng Nhật nghĩa là quán rượu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさかば
Romajisakaba
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
さかば
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsakaba

quán rượu

  1. 1danh từ bar; pub; tavern

Câu ví dụ

  • Sau giờ làm, tôi đã uống ở quán rượu.

  • Quán rượu đó lúc nào cũng nhộn nhịp.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.