Từ vựng
酒場 (さかば, sakaba) nghĩa là gì?
酒場 (さかば, sakaba) trong tiếng Nhật nghĩa là quán rượu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | さかば |
|---|
| Romaji | sakaba |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsakaba
quán rượu
- 1danh từ bar; pub; tavern
Câu ví dụ
仕事の後、酒場で飲みました。
Sau giờ làm, tôi đã uống ở quán rượu.
あの酒場はいつもにぎやかです。
Quán rượu đó lúc nào cũng nhộn nhịp.