Từ vựng

迷信 (めいしん, meishin) nghĩa là gì?

迷信 (めいしん, meishin) trong tiếng Nhật nghĩa là mê tín.

Thông tin tra cứu
Cách đọcめいしん
Romajimeishin
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
めいしん
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmeishin

mê tín

  1. 1danh từ superstition; superstitious belief

Câu ví dụ

  • Đó là mê tín cổ xưa.

  • Cũng có người tin vào mê tín.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.