Từ vựng
迷信 (めいしん, meishin) nghĩa là gì?
迷信 (めいしん, meishin) trong tiếng Nhật nghĩa là mê tín.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | めいしん |
|---|
| Romaji | meishin |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmeishin
mê tín
- 1danh từ superstition; superstitious belief