Từ vựng

迷惑 (めいわく, meiwaku) nghĩa là gì?

迷惑 (めいわく, meiwaku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự phiền phức, làm phiền.

Thông tin tra cứu
Cách đọcめいわく
Romajimeiwaku
Từ loạidanh từ, tính từ -na
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
めいわく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmeiwaku

sự phiền phức, làm phiền

  1. 1danh từ · tính từ -na sự phiền hà, việc làm phiền, rắc rối gây cho người kháctrouble; bother; annoyance
  2. 2động từ (+する) · tự động từ bị làm phiền, bị gây rắc rối, bị bất tiệnto be troubled (by); to be bothered (by); to be inconvenienced (by)

Câu ví dụ

  • Xin lỗi vì đã làm phiền anh/chị.

  • Nói to sẽ làm phiền hàng xóm.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.