Kanji

Chữ 貌 (MẠO) nghĩa là gì?

貌 đọc Hán-Việt là MẠO, nghĩa là dáng vẻ, diện mạo.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtmạo
Âm Onボウ、バク
Âm Kunかたち、かたどる
Số nét14
Bộ thủ chính豸 (trại)
mạoÂm On ボウ、バクÂm Kun かたち、かたどる
14 nét

dáng vẻ, diện mạo

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.