Từ vựng

輸入 (ゆにゅう, yunyuu) nghĩa là gì?

輸入 (ゆにゅう, yunyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là nhập khẩu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcゆにゅう
Romajiyunyuu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
ゆにゅう
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyunyuu

nhập khẩu

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ nhập khẩu, việc du nhậpimport; importation; introduction
  2. 2adj-f (sinh học) đi vào, hướng tâm (mạch, dây thần kinh dẫn vào)afferent

Câu ví dụ

  • Chiếc xe này được nhập khẩu từ nước ngoài.

  • Nhật Bản nhập khẩu rất nhiều thịt.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.