Từ vựng

軍隊 (ぐんたい, guntai) nghĩa là gì?

軍隊 (ぐんたい, guntai) trong tiếng Nhật nghĩa là quân đội.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぐんたい
Romajiguntai
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ぐんたい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngguntai

quân đội

  1. 1danh từ armed forces; military; troops

Câu ví dụ

  • Nước này không có quân đội.

  • Hồi trẻ anh ấy từng ở trong quân đội.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.