Từ vựng
軍事 (ぐんじ, gunji) nghĩa là gì?
軍事 (ぐんじ, gunji) trong tiếng Nhật nghĩa là quân sự.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぐんじ |
|---|
| Romaji | gunji |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggunji
quân sự
- 1danh từ military affairs
Câu ví dụ
軍事力を強化する。
Tăng cường sức mạnh quân sự.
軍事的な緊張が高まる。
Căng thẳng quân sự đang gia tăng.