Từ vựng

軍事 (ぐんじ, gunji) nghĩa là gì?

軍事 (ぐんじ, gunji) trong tiếng Nhật nghĩa là quân sự.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぐんじ
Romajigunji
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ぐんじ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggunji

quân sự

  1. 1danh từ military affairs

Câu ví dụ

  • Tăng cường sức mạnh quân sự.

  • Căng thẳng quân sự đang gia tăng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.