Kanji
Chữ 諦 (ĐẾ) nghĩa là gì?
諦 đọc Hán-Việt là ĐẾ, nghĩa là từ bỏ, buông xuôi (諦める); chân lý, rõ ràng.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | đế |
|---|
| Âm On | テイ、タイ |
|---|
| Âm Kun | あきら.める、つまびらか、まこと |
|---|
| Số nét | 16 |
|---|
| Bộ thủ chính | 言 (ngôn) |
|---|
諦đếÂm On テイ、タイÂm Kun あきら.める、つまびらか、まこと
16 nét
từ bỏ, buông xuôi (諦める); chân lý, rõ ràng
Từ ghép tiêu biểu
- 諦めあきらめsự từ bỏ, chấp nhận số phận
- 諦めるあきらめるtừ bỏ