Từ vựng

諦める (あきらめる, akirameru) nghĩa là gì?

諦める (あきらめる, akirameru) trong tiếng Nhật nghĩa là từ bỏ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあきらめる
Romajiakirameru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
あきらめる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngakirameru

từ bỏ

GenkiGenki 14
  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ to give up; to abandon (hope, plans); to resign oneself (to)

Câu ví dụ

  • Vì trời mưa nên tôi đã từ bỏ việc leo núi.

  • Đừng bỏ cuộc, hãy cố gắng đến cùng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.