Từ vựng

諦め (あきらめ, akirame) nghĩa là gì?

諦め (あきらめ, akirame) trong tiếng Nhật nghĩa là sự từ bỏ, chấp nhận số phận.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあきらめ
Romajiakirame
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
あきらめ
N1 · ước tính theo khung JLPTakirame

sự từ bỏ, chấp nhận số phận

Câu ví dụ

  • Bỏ cuộc quá sớm là khuyết điểm của anh ấy.

  • Trên khuôn mặt anh ấy hiện lên vẻ cam chịu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.