Kanji

Chữ 諧 (HÀI) nghĩa là gì?

諧 đọc Hán-Việt là HÀI, nghĩa là hài hòa, hòa hợp; khôi hài (諧謔).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việthài
Âm Onカイ
Âm Kunかな.う、やわ.らぐ
Số nét16
Bộ thủ chính言 (ngôn)
hàiÂm On カイÂm Kun かな.う、やわ.らぐ
16 nét

hài hòa, hòa hợp; khôi hài (諧謔)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.