Từ vựng

診療 (しんりょう, shinryou) nghĩa là gì?

診療 (しんりょう, shinryou) trong tiếng Nhật nghĩa là khám và điều trị bệnh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしんりょう
Romajishinryou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
しんりょう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshinryou

khám và điều trị bệnh

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ diagnosis and treatment; medical care

Câu ví dụ

  • Bệnh viện cũng khám bệnh vào Chủ nhật.

  • Giờ khám bệnh bắt đầu từ chín giờ sáng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.