Từ vựng
袋 (ふくろ, fukuro) nghĩa là gì?
袋 (ふくろ, fukuro) trong tiếng Nhật nghĩa là túi, bao.
| Cách đọc | ふくろ |
|---|---|
| Romaji | fukuro |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
袋ふくろ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfukuro
túi, bao
- 1danh từ túi, bao, bịchbag; sack; pouch
- 2danh từ màng bọc múi (cam, quýt và quả tương tự)skin of an orange (and other like fruits)
- 3danh từ ngõ cụt, đường cụtdead end
- 4danh từ mảnh đất bị nước bao quanhplot of land surrounded by water
Câu ví dụ
この袋は破れやすいです。
Cái túi này dễ rách.
袋にお菓子を入れてください。
Hãy cho bánh kẹo vào túi.