Từ vựng
薄弱 (はくじゃく, hakujaku) nghĩa là gì?
薄弱 (はくじゃく, hakujaku) trong tiếng Nhật nghĩa là yếu kém, mong manh.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はくじゃく |
|---|
| Romaji | hakujaku |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ -na |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghakujaku
yếu kém, mong manh
- 1danh từ · tính từ -na feebleness; weakness
Câu ví dụ
彼の主張は根拠が薄弱だ。
Lập luận của anh ấy có căn cứ yếu kém.
意志薄弱な性格を直したい。
Tôi muốn sửa tính cách ý chí yếu đuối.