Từ vựng
薄い (うすい, usui) nghĩa là gì?
薄い (うすい, usui) trong tiếng Nhật nghĩa là mỏng; nhạt; loãng.
| Cách đọc | うすい |
|---|---|
| Romaji | usui |
| Từ loại | tính từ -i |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
薄いうすい
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngusui
mỏng; nhạt; loãng
- 1tính từ -i mỏng (đồ vật)thin (of an object)
- 2tính từ -i nhạt, nhợt, phai (màu sắc)pale; light; faint
- 3tính từ -i loãng, nhạt, pha loãng (nước, đồ uống)watery; thin; diluted
- 4tính từ -i nhạt (vị); nhạt nhẽo (tình cảm); mờ nhạt (sự hiện diện)weak (taste, etc.); little (affection, etc.); not much (of a presence)
- 5tính từ -i thấp, ít, mỏng manh (khả năng, xác suất)slim (probability, etc.); small
Câu ví dụ
この本は薄いです。
Quyển sách này mỏng.
コーヒーが薄いです。
Cà phê nhạt.