Từ vựng

脳 (のう, nou) nghĩa là gì?

脳 (のう, nou) trong tiếng Nhật nghĩa là não.

Thông tin tra cứu
Cách đọcのう
Romajinou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
のう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnou

não

  1. 1danh từ (giải phẫu học) não, bộ nãobrain
  2. 2danh từ đầu óc, trí não, trí tuệbrains; mind

Câu ví dụ

  • Não của con người rất phức tạp.

  • Ngủ đủ giấc thì não hoạt động tốt.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.