Từ vựng
首脳 (しゅのう, shunou) nghĩa là gì?
首脳 (しゅのう, shunou) trong tiếng Nhật nghĩa là lãnh đạo cấp cao, người đứng đầu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しゅのう |
|---|
| Romaji | shunou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshunou
lãnh đạo cấp cao, người đứng đầu
- 1danh từ người đứng đầu, lãnh đạo cấp caohead; leader; top
- 2danh từ (cổ) bộ phận trọng yếuimportant part
Câu ví dụ
各国の首脳が国際会議に集まった。
Nguyên thủ các nước đã tụ họp tại hội nghị quốc tế.
首脳会談で貿易問題が話し合われた。
Vấn đề thương mại đã được bàn tại hội đàm cấp cao.