Kanji

Chữ 織 (CHỨC) nghĩa là gì?

織 đọc Hán-Việt là CHỨC, nghĩa là dệt; vải dệt.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtchức
Âm Onショク、シキ
Âm Kunお.る、お.り、おり、-おり、-お.り
Số nét18
Bộ thủ chính糸 (mịch)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
chứcÂm On ショク、シキÂm Kun お.る、お.り、おり、-おり、-お.り
N1 · ước tính theo khung JLPT18 nét

dệt; vải dệt

Mẹo nhớ

Đưa sợi 糸 qua go dệt theo tiếng 音 lách cách để DỆT nên tấm vải.

Thứ tự nét · 18 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18

Từ ghép tiêu biểu

  • 組織そしきtổ chức; cấu tạo; mô
  • 織るおるdệt
  • 織物おりものvải dệt, hàng dệt

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.