Kanji

Chữ 縁 (DUYÊN) nghĩa là gì?

縁 đọc Hán-Việt là DUYÊN, nghĩa là duyên, mối quan hệ; rìa, mép.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtduyên
Âm Onエン、-ネン
Âm Kunふち、ふち.どる、ゆかり、よすが、へり、えにし
Số nét15
Bộ thủ chính糸 (mịch)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
duyênÂm On エン、-ネンÂm Kun ふち、ふち.どる、ゆかり、よすが、へり、えにし
N1 · ước tính theo khung JLPT15 nét

duyên, mối quan hệ; rìa, mép

Mẹo nhớ

Sợi tơ 糸 vấn vương quanh con lợn 豕 gợi chữ DUYÊN, mối liên hệ và cả cái RÌA.

Thứ tự nét · 15 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15

Từ ghép tiêu biểu

  • 縁ふちmép, viền
  • 縁側えんがわhành lang hiên nhà truyền thống Nhật
  • 縁談えんだんchuyện mai mối, đề nghị hôn nhân

Từ vựng khác có chữ này

  • 縁えんduyên, mối liên hệ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.