Từ vựng
緩い (ゆるい, yurui) nghĩa là gì?
緩い (ゆるい, yurui) trong tiếng Nhật nghĩa là lỏng; chậm, nhẹ; dễ dãi.
| Cách đọc | ゆるい |
|---|---|
| Romaji | yurui |
| Từ loại | tính từ -i |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
緩いゆるい
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyurui
lỏng; chậm, nhẹ; dễ dãi
- 1tính từ -i lỏng, rộng (dây buộc, quần áo)loose
- 2tính từ -i dễ dãi, lỏng lẻo (kỷ luật, quy định)lenient; lax
- 3tính từ -i thoai thoải, cong nhẹ (dốc, khúc cua)gentle (curve, slope, etc.)
- 4tính từ -i chậm, yếu (dòng chảy, tốc độ)slow; weak
- 5tính từ -i mềm, nhão, không đặcsoft; not firm
Câu ví dụ
このズボンは少し緩いです。
Cái quần này hơi rộng.
この学校は規則が緩いです。
Trường này quy định khá dễ dãi.