Từ vựng

緩める (ゆるめる, yurumeru) nghĩa là gì?

緩める (ゆるめる, yurumeru) trong tiếng Nhật nghĩa là nới lỏng, làm chậm; giảm nhẹ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcゆるめる
Romajiyurumeru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ゆるめる
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyurumeru

nới lỏng, làm chậm; giảm nhẹ

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ nới lỏng, làm chùng, làm lỏng rato loosen; to slacken
  2. 2động từ nhóm 2 · tha động từ lơi lỏng (sự chú ý), buông lỏng (cảnh giác), giải toả (căng thẳng)to relax (attention, efforts, etc.); to let down (one's guard); to relieve (tension)
  3. 3động từ nhóm 2 · tha động từ nới lỏng (quy định), nới (hạn chế), giảm kiểm soátto relax (a rule); to ease (e.g. restrictions); to loosen (control)
  4. 4động từ nhóm 2 · tha động từ giảm (tốc độ), chạy chậm lại, đi thong thả hơnto reduce (speed); to slow down; to ease up
  5. 5động từ nhóm 2 · tha động từ làm cho thoai thoải hơn (độ dốc)to make more gradual (of a slope)

Câu ví dụ

  • Tôi nới lỏng cà vạt rồi thở phào một cái.

  • Tài xế đã giảm tốc độ ở ngã tư.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.