Từ vựng
紛失 (ふんしつ, funshitsu) nghĩa là gì?
紛失 (ふんしつ, funshitsu) trong tiếng Nhật nghĩa là thất lạc, làm mất.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ふんしつ |
|---|
| Romaji | funshitsu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfunshitsu
thất lạc, làm mất
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ loss; going missing
Câu ví dụ
荷物の紛失を届け出た。
Tôi đã báo mất hành lý thất lạc.
パスポートを紛失してしまった。
Tôi đã lỡ làm mất hộ chiếu.