Từ vựng

紛争 (ふんそう, funsou) nghĩa là gì?

紛争 (ふんそう, funsou) trong tiếng Nhật nghĩa là tranh chấp, xung đột.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふんそう
Romajifunsou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ふんそう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfunsou

tranh chấp, xung đột

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ cuộc tranh chấp, xung đột, bất đồngdispute; conflict; trouble

Câu ví dụ

  • Xung đột đã xảy ra ở biên giới.

  • Tôi đã sơ tán khỏi khu vực xung đột.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.