Kanji

Chữ 犯 (PHẠM) nghĩa là gì?

犯 đọc Hán-Việt là PHẠM, nghĩa là phạm, vi phạm; tội phạm.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtphạm
Âm Onハン、ボン
Âm Kunおか.す
Số nét5
Bộ thủ chính犬 (khuyển)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
phạmÂm On ハン、ボンÂm Kun おか.す
N3 · ước tính theo khung JLPT5 nét

phạm, vi phạm; tội phạm

Mẹo nhớ

Con vật 犭lao qua giới hạn đã cuộn lại, gợi việc VI PHẠM và PHẠM tội.

Thứ tự nét · 5 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Từ ghép tiêu biểu

  • 犯すおかすphạm tội, vi phạm; gây lỗi
  • 犯人はんにんthủ phạm
  • 犯罪はんざいtội phạm, hành vi phạm tội

Từ vựng khác có chữ này

  • 防犯ぼうはんphòng chống tội phạm, an ninh

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.