Kanji

Chữ 率 (SUẤT) nghĩa là gì?

率 đọc Hán-Việt là SUẤT, nghĩa là tỉ lệ, suất; dẫn dắt, thống lĩnh.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtsuất
Âm Onソツ、リツ、シュツ
Âm Kunひき.いる
Số nét11
Bộ thủ chính玄 (huyền)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
suấtÂm On ソツ、リツ、シュツÂm Kun ひき.いる
N1 · ước tính theo khung JLPT11 nét

tỉ lệ, suất; dẫn dắt, thống lĩnh

Mẹo nhớ

率 là chữ tượng hình. Một thuyết xem dạng cổ là bó sợi được vặn giữa các thanh để vắt nước, hai bên là giọt nước; thuyết khác xem đó là lưới bắt chim. 玄・冫・十 chỉ là cách chia hình hiện đại, không cộng nghĩa “huyền + băng + mười”. Hãy nhớ hình siết và gom về một mối để liên tưởng DẪN DẮT, THỐNG LĨNH; âm リツ thường gặp trong các từ chỉ TỈ LỆ.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Từ ghép tiêu biểu

  • 倍率ばいりつđộ phóng đại; hệ số, tỷ lệ cạnh tranh
  • 効率こうりつhiệu suất, hiệu quả
  • 確率かくりつxác suất, khả năng xảy ra
  • 軽率けいそつkhinh suất, hấp tấp, thiếu suy nghĩ
  • 率いるひきいるdẫn dắt, chỉ huy

Từ vựng khác có chữ này

  • 率りつtỷ lệ, phần trăm
  • 能率のうりつhiệu suất
  • 比率ひりつtỷ lệ, tỷ suất
  • 統率とうそつthống lĩnh, chỉ huy, lãnh đạo

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.