Từ vựng

倍率 (ばいりつ, bairitsu) nghĩa là gì?

倍率 (ばいりつ, bairitsu) trong tiếng Nhật nghĩa là độ phóng đại; hệ số, tỷ lệ cạnh tranh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcばいりつ
Romajibairitsu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ばいりつ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbairitsu

độ phóng đại; hệ số, tỷ lệ cạnh tranh

  1. 1danh từ độ phóng đại (ống kính, kính hiển vi), hệ số phóng tomagnification; leverage; amplification
  2. 2danh từ tỉ lệ chọi (thi tuyển sinh), tỉ lệ hồ sơ trên chỉ tiêucompetitiveness rating (e.g. for university entrance); applicant-to-acceptance ratio

Câu ví dụ

  • Kính hiển vi này có thể thay đổi độ phóng đại.

  • Các công ty nổi tiếng có tỷ lệ cạnh tranh rất cao.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.