Từ vựng
効率 (こうりつ, kouritsu) nghĩa là gì?
効率 (こうりつ, kouritsu) trong tiếng Nhật nghĩa là hiệu suất, hiệu quả.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こうりつ |
|---|
| Romaji | kouritsu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkouritsu
hiệu suất, hiệu quả
- 1danh từ efficiency
Câu ví dụ
効率を重視して手順を見直した。
Tôi đã xem lại quy trình vì coi trọng hiệu quả.
新しいシステムで作業効率が上がった。
Hiệu suất công việc đã tăng lên nhờ hệ thống mới.