Từ vựng

比率 (ひりつ, hiritsu) nghĩa là gì?

比率 (ひりつ, hiritsu) trong tiếng Nhật nghĩa là tỷ lệ, tỷ suất.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひりつ
Romajihiritsu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ひりつ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghiritsu

tỷ lệ, tỷ suất

  1. 1danh từ ratio; proportion; percentage

Câu ví dụ

  • Tỷ lệ nam nữ gần như bằng nhau.

  • Tỷ lệ người đỗ đang giảm dần theo từng năm.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.