Từ vựng

率 (りつ, ritsu) nghĩa là gì?

率 (りつ, ritsu) trong tiếng Nhật nghĩa là tỷ lệ, phần trăm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcりつ
Romajiritsu
Từ loạidanh từ, hậu tố
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
りつ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngritsu

tỷ lệ, phần trăm

  1. 1danh từ · hậu tố rate; ratio; proportion

Câu ví dụ

  • Trường này có tỷ lệ đỗ cao.

  • Năm nay tỷ lệ thành công đã tăng lên.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.