Kanji

Chữ 潔 (KHIẾT) nghĩa là gì?

潔 đọc Hán-Việt là KHIẾT, nghĩa là sạch sẽ, thanh khiết, trong sạch.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtkhiết
Âm Onケツ
Âm Kunいさぎよ.い
Số nét15
Bộ thủ chính水 (thuỷ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
khiếtÂm On ケツÂm Kun いさぎよ.い
N1 · ước tính theo khung JLPT15 nét

sạch sẽ, thanh khiết, trong sạch

Mẹo nhớ

Nước 氵 gột phần tinh khiết 絜 — ghi nhớ SẠCH SẼ, THANH KHIẾT.

Thứ tự nét · 15 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15

Từ ghép tiêu biểu

  • 不潔ふけつbẩn, mất vệ sinh; không đứng đắn
  • 清潔せいけつsạch sẽ, vệ sinh
  • 簡潔かんけつngắn gọn, súc tích

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.